TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bản tính tinh thần tiếng Trung là gì?

"bản tính tinh thần" trong tiếng Trung là 灵性 (danh từ).

灵性 Danh từ

língxìngHán Việt: LINH TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tính tinh thần

Xem đầy đủ từ "灵性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản tính tinh thần tiếng Trung là gì?

"bản tính tinh thần" trong tiếng Trung là 灵性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.