TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bản tin thông báo tiếng Trung là gì?

"bản tin thông báo" trong tiếng Trung là 快报 (danh từ).

快报 Danh từ

kuàibàoHán Việt: KHOÁI BÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tin thông báo

Xem đầy đủ từ "快报": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản tin thông báo tiếng Trung là gì?

"bản tin thông báo" trong tiếng Trung là 快报 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.