Bản vẽ tiếng Trung là gì?
"bản vẽ" trong tiếng Trung là 图纸 (danh từ).
图纸 Danh từ
Hán Việt: ĐỒ CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản vẽ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản vẽ tiếng Trung là gì?
"bản vẽ" trong tiếng Trung là 图纸 (danh từ).