Bảng đen tiếng Trung là gì?
"bảng đen" trong tiếng Trung là 黑板 (danh từ).
黑板 Danh từ
Hán Việt: HẮC BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen
Câu hỏi thường gặp
Bảng đen tiếng Trung là gì?
"bảng đen" trong tiếng Trung là 黑板 (danh từ).
"bảng đen" trong tiếng Trung là 黑板 (danh từ).
Hán Việt: HẮC BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen
"bảng đen" trong tiếng Trung là 黑板 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.