Bảng rổ tiếng Trung là gì?
"bảng rổ" trong tiếng Trung là 篮板 (danh từ).
篮板 Danh từ
Hán Việt: LAM BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng rổ
Câu hỏi thường gặp
Bảng rổ tiếng Trung là gì?
"bảng rổ" trong tiếng Trung là 篮板 (danh từ).
"bảng rổ" trong tiếng Trung là 篮板 (danh từ).
Hán Việt: LAM BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng rổ
"bảng rổ" trong tiếng Trung là 篮板 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.