Bảo tàng tiếng Trung là gì?
"bảo tàng" trong tiếng Trung là 博物馆 (danh từ).
博物馆 Danh từ
Hán Việt: BÁC VẬT QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo tàng
- 要去博物馆,你就得乘那辆车。 Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng.
- 他将一大堆东西捐赠给博物馆。 Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo tàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tàng tiếng Trung là gì?
"bảo tàng" trong tiếng Trung là 博物馆 (danh từ).