Bảo tàng lịch sử tiếng Trung là gì?
"bảo tàng lịch sử" trong tiếng Trung là 历史博物馆.
历史博物馆
Hán Việt: LỊCH SỬ BÁC VẬT QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo tàng lịch sử
Xem đầy đủ từ "历史博物馆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Bảo tàng lịch sử tiếng Trung là gì?
"bảo tàng lịch sử" trong tiếng Trung là 历史博物馆.