Bảo toàn khoảng cách tiếng Trung là gì?
"bảo toàn khoảng cách" trong tiếng Trung là 保长.
Câu hỏi thường gặp
Bảo toàn khoảng cách tiếng Trung là gì?
"bảo toàn khoảng cách" trong tiếng Trung là 保长.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.