Bảo vệ nghiêm ngặt tiếng Trung là gì?
"bảo vệ nghiêm ngặt" trong tiếng Trung là 戒备森严 (cụm từ).
戒备森严 Cụm từ
Hán Việt: GIỚI BỊ SÂM NGHIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ nghiêm ngặt
Xem đầy đủ từ "戒备森严": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ nghiêm ngặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo vệ nghiêm ngặt tiếng Trung là gì?
"bảo vệ nghiêm ngặt" trong tiếng Trung là 戒备森严 (cụm từ).