TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bảo vệ quyền tiếng Trung là gì?

"bảo vệ quyền" trong tiếng Trung là 维权 (động từ).

维权 Động từ

wéiquánHán Việt: DUY QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ quyền (pháp lý)

Xem đầy đủ từ "维权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo vệ quyền tiếng Trung là gì?

"bảo vệ quyền" trong tiếng Trung là 维权 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.