Bất hiếu tiếng Trung là gì?
"bất hiếu" trong tiếng Trung là 不孝 (tính từ).
不孝 Tính từ
Hán Việt: BẤT HIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất hiếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất hiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất hiếu tiếng Trung là gì?
"bất hiếu" trong tiếng Trung là 不孝 (tính từ).