TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bất hiếu tiếng Trung là gì?

"bất hiếu" trong tiếng Trung là 不孝 (tính từ).

不孝 Tính từ

bùxiàoHán Việt: BẤT HIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hiếu

Xem đầy đủ từ "不孝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất hiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất hiếu tiếng Trung là gì?

"bất hiếu" trong tiếng Trung là 不孝 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.