Bầu trời xanh tiếng Trung là gì?
"bầu trời xanh" trong tiếng Trung là 蓝天 (danh từ).
蓝天 Danh từ
Hán Việt: LAM THIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu trời xanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu trời xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bầu trời xanh tiếng Trung là gì?
"bầu trời xanh" trong tiếng Trung là 蓝天 (danh từ).