Bậc thềm tiếng Trung là gì?
"bậc thềm" trong tiếng Trung là 台阶 (danh từ).
台阶 Danh từ
Hán Việt: ĐÀI GIAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thềm
Câu hỏi thường gặp
Bậc thềm tiếng Trung là gì?
"bậc thềm" trong tiếng Trung là 台阶 (danh từ).
"bậc thềm" trong tiếng Trung là 台阶 (danh từ).
Hán Việt: ĐÀI GIAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thềm
"bậc thềm" trong tiếng Trung là 台阶 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.