Bậc thềm đá tiếng Trung là gì?
"bậc thềm đá" trong tiếng Trung là 石阶 (danh từ).
石阶 Danh từ
Hán Việt: THẠCH GIAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thềm đá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc thềm đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bậc thềm đá tiếng Trung là gì?
"bậc thềm đá" trong tiếng Trung là 石阶 (danh từ).