TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bậc thềm đá tiếng Trung là gì?

"bậc thềm đá" trong tiếng Trung là 石阶 (danh từ).

石阶 Danh từ

shíjiēHán Việt: THẠCH GIAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậc thềm đá

Xem đầy đủ từ "石阶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc thềm đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bậc thềm đá tiếng Trung là gì?

"bậc thềm đá" trong tiếng Trung là 石阶 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.