Bắc triều tiên tiếng Trung là gì?
"bắc triều tiên" trong tiếng Trung là 朝鲜 (tên riêng).
朝鲜 Tên riêng
Hán Việt: TRIỀU TIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc Triều Tiên
Câu hỏi thường gặp
Bắc triều tiên tiếng Trung là gì?
"bắc triều tiên" trong tiếng Trung là 朝鲜 (tên riêng).