Bắn rơi tiếng Trung là gì?
"bắn rơi" trong tiếng Trung là 击落 (động từ).
击落 Động từ
Hán Việt: KÍCH LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn rơi (máy bay)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn rơi tiếng Trung là gì?
"bắn rơi" trong tiếng Trung là 击落 (động từ).