TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt đầu công việc tiếng Trung là gì?

"bắt đầu công việc" trong tiếng Trung là 开工 (động từ).

开工 Động từ

kāigōngHán Việt: KHAI CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật)

Xem đầy đủ từ "开工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu công việc tiếng Trung là gì?

"bắt đầu công việc" trong tiếng Trung là 开工 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.