TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt đầu giao dịch tiếng Trung là gì?

"bắt đầu giao dịch" trong tiếng Trung là 开盘 (động từ).

开盘 Động từ

kāipánHán Việt: KHAI BÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu giao dịch (thị trường chứng khoán)

Xem đầy đủ từ "开盘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu giao dịch tiếng Trung là gì?

"bắt đầu giao dịch" trong tiếng Trung là 开盘 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.