TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt chuyện tiếng Trung là gì?

"bắt chuyện" trong tiếng Trung là 搭讪 (động từ).

搭讪 Động từ

dāshànHán Việt: ĐÁP SAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chuyện

Xem đầy đủ từ "搭讪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt chuyện tiếng Trung là gì?

"bắt chuyện" trong tiếng Trung là 搭讪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.