TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt tay vào làm tiếng Trung là gì?

"bắt tay vào làm" trong tiếng Trung là 着手 (động từ).

着手 Động từ

zhuóshǒuHán Việt: TRƯỚC THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt tay vào làm

Xem đầy đủ từ "着手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt tay vào làm tiếng Trung là gì?

"bắt tay vào làm" trong tiếng Trung là 着手 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.