Bắt tay vào làm tiếng Trung là gì?
"bắt tay vào làm" trong tiếng Trung là 着手 (động từ).
着手 Động từ
Hán Việt: TRƯỚC THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt tay vào làm
Câu hỏi thường gặp
Bắt tay vào làm tiếng Trung là gì?
"bắt tay vào làm" trong tiếng Trung là 着手 (động từ).