TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt và giữ tiếng Trung là gì?

"bắt và giữ" trong tiếng Trung là 接着 (động từ).

接着 Động từ

jiēzheHán Việt: TIẾP TRƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt và giữ

Xem đầy đủ từ "接着": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt và giữ tiếng Trung là gì?

"bắt và giữ" trong tiếng Trung là 接着 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.