Bằng chứng thực tế tiếng Trung là gì?
"bằng chứng thực tế" trong tiếng Trung là 实证 (danh từ).
实证 Danh từ
Hán Việt: THỰC CHỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chứng thực tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng thực tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng chứng thực tế tiếng Trung là gì?
"bằng chứng thực tế" trong tiếng Trung là 实证 (danh từ).