TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bằng lái xe tiếng Trung là gì?

"bằng lái xe" trong tiếng Trung là 驾照 (danh từ).

驾照 Danh từ

jiàzhàoHán Việt: GIÁ CHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng lái xe

  • 梅纳德有摩托车驾照。 Mennad có bằng lái xe máy.
  • 她没有驾照。 Chị ấy không có bằng lái xe.

Xem đầy đủ từ "驾照": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng lái xe tiếng Trung là gì?

"bằng lái xe" trong tiếng Trung là 驾照 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.