TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bế mạc cuộc họp tiếng Trung là gì?

"bế mạc cuộc họp" trong tiếng Trung là 闭会 (động từ).

闭会 Động từ

bìhuìHán Việt: BẾ HỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bế mạc cuộc họp

Xem đầy đủ từ "闭会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bế mạc cuộc họp tiếng Trung là gì?

"bế mạc cuộc họp" trong tiếng Trung là 闭会 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.