TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bệnh nghề nghiệp tiếng Trung là gì?

"bệnh nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 职业病 (danh từ).

职业病 Danh từ

zhíyèbìngHán Việt: CHỨC NGHIỆP BỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "职业病": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh nghề nghiệp tiếng Trung là gì?

"bệnh nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 职业病 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.