Bệnh sốt rét tiếng Trung là gì?
"bệnh sốt rét" trong tiếng Trung là 疟疾 (danh từ).
疟疾 Danh từ
Hán Việt: NGƯỢC TẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh sốt rét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh sốt rét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh sốt rét tiếng Trung là gì?
"bệnh sốt rét" trong tiếng Trung là 疟疾 (danh từ).