Bệnh tim tiếng Trung là gì?
"bệnh tim" trong tiếng Trung là 心脏病 (danh từ).
心脏病 Danh từ
Hán Việt: TÂM TẠNG BỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh tim
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh tim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh tim tiếng Trung là gì?
"bệnh tim" trong tiếng Trung là 心脏病 (danh từ).