TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bệnh viện tiếng Trung là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Trung là 医院 (danh từ).

医院 Danh từ

yīyuànHán Việt: Y VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh viện; nhà thương; y viện

  • 这附近有医院吗? Gần đây có bệnh viện không?
  • 他现在在医院。 Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "医院": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh viện tiếng Trung là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Trung là 医院 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.