TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị ẩn giấu sâu tiếng Trung là gì?

"bị ẩn giấu sâu" trong tiếng Trung là 深藏.

深藏

shēncángHán Việt: THÂM TÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ẩn giấu sâu

Xem đầy đủ từ "深藏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị ẩn giấu sâu tiếng Trung là gì?

"bị ẩn giấu sâu" trong tiếng Trung là 深藏.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.