Bị cáo tiếng Trung là gì?
"bị cáo" trong tiếng Trung là 被告 (danh từ), 被告人 (danh từ).
被告 Danh từ
Hán Việt: BỊ CÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cáo
被告人 Danh từ
Hán Việt: BỊ CÁO NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị cáo (trong vụ kiện)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị cáo tiếng Trung là gì?
"bị cáo" trong tiếng Trung là 被告 (danh từ), 被告人 (danh từ).