TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị gãy xương tiếng Trung là gì?

"bị gãy xương" trong tiếng Trung là 骨折 (động từ).

骨折 Động từ

gǔzhéHán Việt: CỐT CHIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị gãy xương

Xem đầy đủ từ "骨折": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị gãy xương tiếng Trung là gì?

"bị gãy xương" trong tiếng Trung là 骨折 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.