Bị lõm tiếng Trung là gì?
"bị lõm" trong tiếng Trung là 凹陷 (động từ).
凹陷 Động từ
Hán Việt: AO HÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị lõm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị lõm tiếng Trung là gì?
"bị lõm" trong tiếng Trung là 凹陷 (động từ).