Bị lắc lư tiếng Trung là gì?
"bị lắc lư" trong tiếng Trung là 颠簸 (động từ).
颠簸 Động từ
Hán Việt: ĐIÊN PHẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
Câu hỏi thường gặp
Bị lắc lư tiếng Trung là gì?
"bị lắc lư" trong tiếng Trung là 颠簸 (động từ).