TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị liệt tiếng Trung là gì?

"bị liệt" trong tiếng Trung là 瘫痪 (động từ), 瘫 (động từ), 痹.

瘫痪 Động từ

tānhuànHán Việt: THAN HOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị liệt; liệt

Xem đầy đủ từ "瘫痪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

瘫 Động từ

tānHán Việt: THAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị liệt

Xem đầy đủ từ "瘫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

痹

bìHán Việt: TÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị liệt

Xem đầy đủ từ "痹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị liệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị liệt tiếng Trung là gì?

"bị liệt" trong tiếng Trung là 瘫痪 (động từ), 瘫 (động từ), 痹.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.