TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị nước vào tiếng Trung là gì?

"bị nước vào" trong tiếng Trung là 进水 (động từ).

进水 Động từ

jìnshuǐHán Việt: TIẾN THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị nước vào (tai, giày,...)

Xem đầy đủ từ "进水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị nước vào tiếng Trung là gì?

"bị nước vào" trong tiếng Trung là 进水 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.