Bị ngắt quãng tiếng Trung là gì?
"bị ngắt quãng" trong tiếng Trung là 间断 (động từ).
间断 Động từ
Hán Việt: GIÁN ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị ngắt quãng
Câu hỏi thường gặp
Bị ngắt quãng tiếng Trung là gì?
"bị ngắt quãng" trong tiếng Trung là 间断 (động từ).