间断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 間斷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián đoạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
间断 nghĩa là bị ngắt quãng, bị gián đoạn.
Nghĩa của 间断
jiànduàn
GIÁN ĐOẠNĐộng từphồn thể 間斷- Bị ngắt quãng
- Bị gián đoạn
- Tạm ngừng
- Một khoảng trống
- Một sự gián đoạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间断
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
间断 nghĩa là gì?
间断 (jiànduàn) nghĩa là bị ngắt quãng, bị gián đoạn.
间断 đọc thế nào?
间断 đọc là jiànduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 间断 là gì?
Âm Hán Việt của 间断 là "gián đoạn".