TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

间断

jiànduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 間斷

Âm Hán Việt GIÁN ĐOẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián đoạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

间断 nghĩa là bị ngắt quãng, bị gián đoạn.

Nghĩa của 间断

jiànduàn

GIÁN ĐOẠNĐộng từphồn thể 間斷
  1. Bị ngắt quãng
  2. Bị gián đoạn
  3. Tạm ngừng
  4. Một khoảng trống
  5. Một sự gián đoạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间断

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

间断 nghĩa là gì?

间断 (jiànduàn) nghĩa là bị ngắt quãng, bị gián đoạn.

间断 đọc thế nào?

间断 đọc là jiànduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 间断 là gì?

Âm Hán Việt của 间断 là "gián đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.