Bị nhốt trong trống tiếng Trung là gì?
"bị nhốt trong trống" trong tiếng Trung là 蒙在鼓里.
蒙在鼓里
Hán Việt: MÔNG TẠI CỔ LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị nhốt trong trống
Xem đầy đủ từ "蒙在鼓里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Bị nhốt trong trống tiếng Trung là gì?
"bị nhốt trong trống" trong tiếng Trung là 蒙在鼓里.