Bị phân tâm tiếng Trung là gì?
"bị phân tâm" trong tiếng Trung là 分心 (động từ).
分心 Động từ
Hán Việt: PHÂN TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tán sự chú ý; bị phân tâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị phân tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị phân tâm tiếng Trung là gì?
"bị phân tâm" trong tiếng Trung là 分心 (động từ).