TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị phân tâm tiếng Trung là gì?

"bị phân tâm" trong tiếng Trung là 分心 (động từ).

分心 Động từ

fēnxīnHán Việt: PHÂN TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tán sự chú ý; bị phân tâm

Xem đầy đủ từ "分心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị phân tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị phân tâm tiếng Trung là gì?

"bị phân tâm" trong tiếng Trung là 分心 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.