Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分心 nghĩa là bị phân tâm, vui lòng chăm sóc.
Nghĩa của 分心
fēnxīn
PHÂN TÂMĐộng từ
Phân tán sự chú ý; bị phân tâm
lịch sự Vui lòng chăm sóc (một việc)
Câu hỏi thường gặp
分心 nghĩa là gì?
分心 (fēnxīn) nghĩa là bị phân tâm, vui lòng chăm sóc.
分心 đọc thế nào?
分心 đọc là fēnxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分心 là gì?
Âm Hán Việt của 分心 là "phân tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.