TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị sa vào tiếng Trung là gì?

"bị sa vào" trong tiếng Trung là 深陷 (động từ).

深陷 Động từ

shēnxiànHán Việt: THÂM HÃM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị sa vào (rắc rối, nợ nần, v.v.)

Xem đầy đủ từ "深陷": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị sa vào tiếng Trung là gì?

"bị sa vào" trong tiếng Trung là 深陷 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.