TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị tụt lại tiếng Trung là gì?

"bị tụt lại" trong tiếng Trung là 掉队 (động từ).

掉队 Động từ

diàoduì giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị tụt lại

Xem đầy đủ từ "掉队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị tụt lại tiếng Trung là gì?

"bị tụt lại" trong tiếng Trung là 掉队 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.