Bịa ra tiếng Trung là gì?
"bịa ra" trong tiếng Trung là 虚拟 (động từ).
虚拟 Động từ
Hán Việt: HƯ NGHĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng; bịa ra
Câu hỏi thường gặp
Bịa ra tiếng Trung là gì?
"bịa ra" trong tiếng Trung là 虚拟 (động từ).
"bịa ra" trong tiếng Trung là 虚拟 (động từ).
Hán Việt: HƯ NGHĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng; bịa ra
"bịa ra" trong tiếng Trung là 虚拟 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.