TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bọn họ tiếng Trung là gì?

"bọn họ" trong tiếng Trung là 他们 (đại từ).

他们 Đại từ

tāmenHán Việt: THA MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ; bọn họ

  • 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.

Xem đầy đủ từ "他们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bọn họ tiếng Trung là gì?

"bọn họ" trong tiếng Trung là 他们 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.