Bộ phận sinh dục tiếng Trung là gì?
"bộ phận sinh dục" trong tiếng Trung là 阴部 (danh từ).
阴部 Danh từ
Hán Việt: ÂM BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ phận sinh dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ phận sinh dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ phận sinh dục tiếng Trung là gì?
"bộ phận sinh dục" trong tiếng Trung là 阴部 (danh từ).