TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那话儿

nàhuàr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 那話兒

Âm Hán Việt NA THOẠI NHI

那话儿 nghĩa là bộ phận sinh dục.

Nghĩa của 那话儿

nàhuàr

NA THOẠI NHIDanh từphồn thể 那話兒
  1. Bộ phận sinh dục
  2. Đồ vật không rõ tên
  3. Cái gì đó

Câu hỏi thường gặp

那话儿 nghĩa là gì?

那话儿 (nàhuàr) nghĩa là bộ phận sinh dục.

那话儿 đọc thế nào?

那话儿 đọc là nàhuàr (pinyin).

Âm Hán Việt của 那话儿 là gì?

Âm Hán Việt của 那话儿 là "na thoại nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.