Bộ vest tiếng Trung là gì?
"bộ vest" trong tiếng Trung là 西装 (danh từ).
西装 Danh từ
Hán Việt: TÂY TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ vest
Câu hỏi thường gặp
Bộ vest tiếng Trung là gì?
"bộ vest" trong tiếng Trung là 西装 (danh từ).
"bộ vest" trong tiếng Trung là 西装 (danh từ).
Hán Việt: TÂY TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ vest
"bộ vest" trong tiếng Trung là 西装 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.