TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bộc lộ tài năng tiếng Trung là gì?

"bộc lộ tài năng" trong tiếng Trung là 脱颖而出 (cụm từ).

脱颖而出 Cụm từ

tuōyǐng'érchūHán Việt: THOÁT DĨNH NHI XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộc lộ tài năng

Xem đầy đủ từ "脱颖而出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộc lộ tài năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộc lộ tài năng tiếng Trung là gì?

"bộc lộ tài năng" trong tiếng Trung là 脱颖而出 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.