Bột giấy tiếng Trung là gì?
"bột giấy" trong tiếng Trung là 纸浆 (danh từ).
纸浆 Danh từ
Hán Việt: CHỈ TƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột giấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bột giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bột giấy tiếng Trung là gì?
"bột giấy" trong tiếng Trung là 纸浆 (danh từ).