Bờ vực tiếng Trung là gì?
"bờ vực" trong tiếng Trung là 边缘 (danh từ).
边缘 Danh từ
Hán Việt: BIÊN DUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi
Câu hỏi thường gặp
Bờ vực tiếng Trung là gì?
"bờ vực" trong tiếng Trung là 边缘 (danh từ).